TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Planierraupe

danh từ giống cái
/plaˈniːɐˌʁaʊpə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Planierraupen · sinh cách: der Planierraupe

die Planierraupe nghĩa là xe ủi đất, xe ủi.

Nghĩa của Planierraupe

Danh từ · giống cái

  1. Xe ủi đất, xe ủi, máy ủi.

Biến cách của Planierraupe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Planierraupedie Planierraupen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Planierraupeder Planierraupen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Planierraupeden Planierraupen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Planierraupedie Planierraupen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Planierraupe

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bulldozer (tractor)

Câu hỏi thường gặp

Planierraupe nghĩa là gì?

Planierraupe (danh từ) nghĩa là xe ủi đất, xe ủi.

Planierraupe là der, die hay das?

Planierraupe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Planierraupe); số nhiều: die Planierraupen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.