TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Charta

danh từ giống cái
/ˈkaʁta/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Chartas · sinh cách: der Charta

die Charta nghĩa là hiến chương.

Nghĩa của Charta

Danh từ · giống cái

  1. Hiến chương.

Biến cách của Charta (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Chartadie Chartas
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Chartader Chartas
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Chartaden Chartas
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Chartadie Chartas

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Charta

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ charter (a document that sets out a grant of rights or privileges); charter (a foundational treaty)

Câu hỏi thường gặp

Charta nghĩa là gì?

Charta (danh từ) nghĩa là hiến chương.

Charta là der, die hay das?

Charta là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Charta); số nhiều: die Chartas.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.