das Chassis
danh từ giống trung
[ʃaˈsiː] giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Chassis
das Chassis nghĩa là sát-xi, khung gầm.
Nghĩa của Chassis
Danh từ · giống trung
- Sát-xi, khung gầm.
Biến cách của Chassis (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Chassis | die Chassis |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Chassis | der Chassis |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Chassis | den Chassis |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Chassis | die Chassis |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Chassis
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chassis
Câu hỏi thường gặp
Chassis nghĩa là gì?
Chassis (danh từ) nghĩa là sát-xi, khung gầm.
Chassis là der, die hay das?
Chassis là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Chassis).