TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Fahrgestell

danh từ giống trung
[ˈfaːɐ̯ɡəˌʃtɛl] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fahrgestelle · sinh cách: des Fahrgestelles

das Fahrgestell nghĩa là sát-xi, khung gầm.

Nghĩa của Fahrgestell

Danh từ · giống trung

  1. Sát-xi, khung gầm.

Biến cách của Fahrgestell (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Fahrgestelldie Fahrgestelle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fahrgestellesder Fahrgestelle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fahrgestellden Fahrgestellen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Fahrgestelldie Fahrgestelle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fahrgestell

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chassis

Câu hỏi thường gặp

Fahrgestell nghĩa là gì?

Fahrgestell (danh từ) nghĩa là sát-xi, khung gầm.

Fahrgestell là der, die hay das?

Fahrgestell là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Fahrgestell); số nhiều: die Fahrgestelle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.