TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Chauffeur

danh từ giống đực
/ʃoˈføːr/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Chauffeure · sinh cách: des Chauffeurs

der Chauffeur nghĩa là tài xế.

Nghĩa của Chauffeur

Danh từ · giống đực

  1. Tài xế.

Biến cách của Chauffeur (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Chauffeurdie Chauffeure
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Chauffeursder Chauffeure
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Chauffeurden Chauffeuren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Chauffeurdie Chauffeure

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Chauffeur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chauffeur (person employed to drive a private or hired car); any driver of a car

Câu hỏi thường gặp

Chauffeur nghĩa là gì?

Chauffeur (danh từ) nghĩa là tài xế.

Chauffeur là der, die hay das?

Chauffeur là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Chauffeur); số nhiều: die Chauffeure.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.