der Coiffeur
số nhiều: die Coiffeure · sinh cách: des Coiffeurs
der Coiffeur nghĩa là thợ cắt tóc.
Nghĩa của Coiffeur
Danh từ · giống đực
- Thụy Sĩ Thợ cắt tóc.
Biến cách của Coiffeur (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Coiffeur | die Coiffeure |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Coiffeurs | der Coiffeure |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Coiffeur | den Coiffeuren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Coiffeur | die Coiffeure |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Coiffeur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hairdresser; barber
Câu hỏi thường gặp
Coiffeur nghĩa là gì?
Coiffeur (danh từ) nghĩa là thợ cắt tóc.
Coiffeur là der, die hay das?
Coiffeur là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Coiffeur); số nhiều: die Coiffeure.