TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Crash

danh từ giống đực
/kʁɛʃ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Crashes · sinh cách: des Crashes

der Crash nghĩa là sự đụng xe, vụ đụng xe, sự cố, sự đổ vỡ.

Nghĩa của Crash

Danh từ · giống đực

  1. Sự đụng xe, vụ đụng xe.
  2. Sự cố, sự đổ vỡ.

Biến cách của Crash (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Crashdie Crashes
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Crashesder Crashes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Crashden Crashes
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Crashdie Crashes

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Crash

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crash; crash (malfunction of computer software)

Câu hỏi thường gặp

Crash nghĩa là gì?

Crash (danh từ) nghĩa là sự đụng xe, vụ đụng xe, sự cố, sự đổ vỡ.

Crash là der, die hay das?

Crash là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Crash); số nhiều: die Crashes.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.