der Crash
số nhiều: die Crashes · sinh cách: des Crashes
der Crash nghĩa là sự đụng xe, vụ đụng xe, sự cố, sự đổ vỡ.
Nghĩa của Crash
Danh từ · giống đực
- Sự đụng xe, vụ đụng xe.
- Sự cố, sự đổ vỡ.
Biến cách của Crash (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Crash | die Crashes |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Crashes | der Crashes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Crash | den Crashes |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Crash | die Crashes |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Crash
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crash; crash (malfunction of computer software)
Câu hỏi thường gặp
Crash nghĩa là gì?
Crash (danh từ) nghĩa là sự đụng xe, vụ đụng xe, sự cố, sự đổ vỡ.
Crash là der, die hay das?
Crash là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Crash); số nhiều: die Crashes.