TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Darre

danh từ giống cái
/ˈdaʁə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Darren · sinh cách: der Darre

die Darre nghĩa là lò.

Nghĩa của Darre

Danh từ · giống cái

  1. Lò.

Biến cách của Darre (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Darredie Darren
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Darreder Darren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Darreden Darren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Darredie Darren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Darre

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a place, e.g. a room or rack, for air-drying food (or other organic materials such as peat, hemp); a kiln for drying such materials

Câu hỏi thường gặp

Darre nghĩa là gì?

Darre (danh từ) nghĩa là lò.

Darre là der, die hay das?

Darre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Darre); số nhiều: die Darren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.