die Darre
số nhiều: die Darren · sinh cách: der Darre
die Darre nghĩa là lò.
Nghĩa của Darre
Danh từ · giống cái
- Lò.
Biến cách của Darre (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Darre | die Darren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Darre | der Darren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Darre | den Darren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Darre | die Darren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Darre
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a place, e.g. a room or rack, for air-drying food (or other organic materials such as peat, hemp); a kiln for drying such materials
Câu hỏi thường gặp
Darre nghĩa là gì?
Darre (danh từ) nghĩa là lò.
Darre là der, die hay das?
Darre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Darre); số nhiều: die Darren.