TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Dauerhaftigkeit

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dauerhaftigkeiten · sinh cách: der Dauerhaftigkeit

die Dauerhaftigkeit nghĩa là sự thường xuyên.

Nghĩa của Dauerhaftigkeit

Danh từ · giống cái

  1. Sự thường xuyên.

Biến cách của Dauerhaftigkeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Dauerhaftigkeitdie Dauerhaftigkeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Dauerhaftigkeitder Dauerhaftigkeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Dauerhaftigkeitden Dauerhaftigkeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Dauerhaftigkeitdie Dauerhaftigkeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Dauerhaftigkeit

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ permanence

Câu hỏi thường gặp

Dauerhaftigkeit nghĩa là gì?

Dauerhaftigkeit (danh từ) nghĩa là sự thường xuyên.

Dauerhaftigkeit là der, die hay das?

Dauerhaftigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Dauerhaftigkeit); số nhiều: die Dauerhaftigkeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.