Deal
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/diːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Deal
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deal (often implying a dubious nature)
Biến cách của Deal (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Deal | die Deals |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Deals | der Deals |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Deal | den Deals |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Deal | die Deals |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.