der/das Dekathlon
số nhiều: die Dekathlons · sinh cách: des Dekathlons
der/das Dekathlon nghĩa là mười môn phối hợp.
Nghĩa của Dekathlon
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Mười môn phối hợp.
Biến cách của Dekathlon (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Dekathlon | die Dekathlons |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Dekathlons | der Dekathlons |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Dekathlon | den Dekathlons |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Dekathlon | die Dekathlons |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Dekathlon
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decathlon
Câu hỏi thường gặp
Dekathlon nghĩa là gì?
Dekathlon (danh từ) nghĩa là mười môn phối hợp.
Dekathlon là der, die hay das?
Dekathlon là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Dekathlon); số nhiều: die Dekathlons.