TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zehnkampf

danh từ giống đực
/ˈt͡seːnˌkamp͡f/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zehnkämpfe · sinh cách: des Zehnkampfes

der Zehnkampf nghĩa là mười môn phối hợp.

Nghĩa của Zehnkampf

Danh từ · giống đực

  1. Mười môn phối hợp.

Biến cách của Zehnkampf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zehnkampfdie Zehnkämpfe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zehnkampfesder Zehnkämpfe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zehnkampfden Zehnkämpfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zehnkampfdie Zehnkämpfe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zehnkampf

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decathlon

Câu hỏi thường gặp

Zehnkampf nghĩa là gì?

Zehnkampf (danh từ) nghĩa là mười môn phối hợp.

Zehnkampf là der, die hay das?

Zehnkampf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zehnkampf); số nhiều: die Zehnkämpfe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.