TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Demütigung

danh từ giống cái
/ˈdeːmytiɡʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Demütigungen · sinh cách: der Demütigung

die Demütigung nghĩa là sự hạ thấp, sự làm nhục.

Nghĩa của Demütigung

Danh từ · giống cái

  1. Sự hạ thấp, sự làm nhục.

Biến cách của Demütigung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Demütigungdie Demütigungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Demütigungder Demütigungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Demütigungden Demütigungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Demütigungdie Demütigungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Demütigung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ humiliation

Câu hỏi thường gặp

Demütigung nghĩa là gì?

Demütigung (danh từ) nghĩa là sự hạ thấp, sự làm nhục.

Demütigung là der, die hay das?

Demütigung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Demütigung); số nhiều: die Demütigungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.