TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Desinfizierung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Desinfizierungen · sinh cách: der Desinfizierung

die Desinfizierung nghĩa là sự tẩy uế.

Nghĩa của Desinfizierung

Danh từ · giống cái

  1. Sự tẩy uế.

Biến cách của Desinfizierung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Desinfizierungdie Desinfizierungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Desinfizierungder Desinfizierungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Desinfizierungden Desinfizierungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Desinfizierungdie Desinfizierungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Desinfizierung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disinfection

Câu hỏi thường gặp

Desinfizierung nghĩa là gì?

Desinfizierung (danh từ) nghĩa là sự tẩy uế.

Desinfizierung là der, die hay das?

Desinfizierung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Desinfizierung); số nhiều: die Desinfizierungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.