TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Deutscher

danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈdɔɪ̯t͡ʃɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Deutsche · sinh cách: des Deutschen

der Deutscher nghĩa là người đức.

Cũng là một dạng biến đổi của Deutsche — Người Đức.
Cũng là một dạng biến đổi của deutsch — (thuộc) nước Đức, người Đức.

Nghĩa của Deutscher

Danh từ · giống đực

  1. Người đức.

Biến cách của Deutscher (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Deutscherdie Deutsche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Deutschender Deutscher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Deutschemden Deutschen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Deutschendie Deutsche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Cụm từ, thành ngữ với Deutscher

Câu ví dụ với Deutscher

  • Ich bin Deutscher. Tôi là người Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5381500
  • Er zieht das Französische dem Deutschen vor. Anh ta thích tiếng Pháp hơn tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3009161

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ German (male or unspecified)

Câu hỏi thường gặp

Deutscher nghĩa là gì?

Deutscher (danh từ) nghĩa là người đức.

Deutscher là der, die hay das?

Deutscher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Deutscher); số nhiều: die Deutsche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.