TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Deutsches Kaiserreich

/ˌdɔɪ̯t͡ʃəs ˈkaɪ̯zɐʁaɪ̯ç/ giọng máy của trình duyệt

Deutsches Kaiserreich nghĩa là đế quốc đức.

Nghĩa của Deutsches Kaiserreich

Danh từ riêng

  1. Đế quốc đức.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Deutsches Kaiserreich

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng German Empire (a former German empire and country that existed between 1871 and 1918)

Câu hỏi thường gặp

Deutsches Kaiserreich nghĩa là gì?

Deutsches Kaiserreich (danh từ riêng) nghĩa là đế quốc đức.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.