TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Deutsches Reich

/ˈdɔɪ̯t͡ʃəs ʁaɪ̯ç/ giọng máy của trình duyệt

Deutsches Reich nghĩa là đế quốc đức.

Nghĩa của Deutsches Reich

Danh từ riêng

  1. Đế quốc đức.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Deutsches Reich

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng German Reich (a former German country that existed between 1871 and 1945, de facto ending with World War II); synonym of Deutsches Kaiserreich (“German Empire”)

Câu hỏi thường gặp

Deutsches Reich nghĩa là gì?

Deutsches Reich (danh từ riêng) nghĩa là đế quốc đức.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.