TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Diarrhö

danh từ giống cái
/diaˈʁøː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Diarrhöen · sinh cách: der Diarrhö

die Diarrhö nghĩa là tiêu chảy, ỉa chảy.

Nghĩa của Diarrhö

Danh từ · giống cái

  1. Tiêu chảy, ỉa chảy.

Biến cách của Diarrhö (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Diarrhödie Diarrhöen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Diarrhöder Diarrhöen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Diarrhöden Diarrhöen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Diarrhödie Diarrhöen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Diarrhö

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diarrhoea/diarrhea

Câu hỏi thường gặp

Diarrhö nghĩa là gì?

Diarrhö (danh từ) nghĩa là tiêu chảy, ỉa chảy.

Diarrhö là der, die hay das?

Diarrhö là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Diarrhö); số nhiều: die Diarrhöen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.