TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Diastole

danh từ giống cái
[diaˈstoːlə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Diastolen · sinh cách: der Diastole

die Diastole nghĩa là trương tâm, tâm trương.

Nghĩa của Diastole

Danh từ · giống cái

  1. Trương tâm, tâm trương.

Biến cách của Diastole (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Diastoledie Diastolen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Diastoleder Diastolen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Diastoleden Diastolen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Diastoledie Diastolen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Diastole

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diastole

Câu hỏi thường gặp

Diastole nghĩa là gì?

Diastole (danh từ) nghĩa là trương tâm, tâm trương.

Diastole là der, die hay das?

Diastole là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Diastole); số nhiều: die Diastolen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.