die Diastole
số nhiều: die Diastolen · sinh cách: der Diastole
die Diastole nghĩa là trương tâm, tâm trương.
Nghĩa của Diastole
Danh từ · giống cái
- Trương tâm, tâm trương.
Biến cách của Diastole (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Diastole | die Diastolen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Diastole | der Diastolen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Diastole | den Diastolen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Diastole | die Diastolen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Diastole
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diastole
Câu hỏi thường gặp
Diastole nghĩa là gì?
Diastole (danh từ) nghĩa là trương tâm, tâm trương.
Diastole là der, die hay das?
Diastole là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Diastole); số nhiều: die Diastolen.