TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Dichterin

danh từ giống cái
/ˈdɪçtɐʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dichterinnen · sinh cách: der Dichterin

die Dichterin nghĩa là thi sĩ, nhà thơ.

Nghĩa của Dichterin

Danh từ · giống cái

  1. Thi sĩ, nhà thơ.

Biến cách của Dichterin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Dichterindie Dichterinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Dichterinder Dichterinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Dichterinden Dichterinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Dichterindie Dichterinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Dichterin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poet (female)

Câu hỏi thường gặp

Dichterin nghĩa là gì?

Dichterin (danh từ) nghĩa là thi sĩ, nhà thơ.

Dichterin là der, die hay das?

Dichterin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Dichterin); số nhiều: die Dichterinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.