TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Dienstreise

danh từ giống cái
/ˈdiːnstˌʁaɪ̯zə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dienstreisen · sinh cách: der Dienstreise

die Dienstreise nghĩa là đi công tác.

Nghĩa của Dienstreise

Danh từ · giống cái

  1. Đi công tác.

Biến cách của Dienstreise (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Dienstreisedie Dienstreisen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Dienstreiseder Dienstreisen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Dienstreiseden Dienstreisen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Dienstreisedie Dienstreisen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Dienstreise

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A business trip or other journey in an official or similar non-private capacity

Câu hỏi thường gặp

Dienstreise nghĩa là gì?

Dienstreise (danh từ) nghĩa là đi công tác.

Dienstreise là der, die hay das?

Dienstreise là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Dienstreise); số nhiều: die Dienstreisen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.