der/das Dodekaeder
sinh cách: des Dodekaeders
der/das Dodekaeder nghĩa là khối mười hai mặt.
Nghĩa của Dodekaeder
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Khối mười hai mặt.
Biến cách của Dodekaeder (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Dodekaeder | die Dodekaeder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Dodekaeders | der Dodekaeder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Dodekaeder | den Dodekaedern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Dodekaeder | die Dodekaeder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Dodekaeder
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dodecahedron
Câu hỏi thường gặp
Dodekaeder nghĩa là gì?
Dodekaeder (danh từ) nghĩa là khối mười hai mặt.
Dodekaeder là der, die hay das?
Dodekaeder là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Dodekaeder).