TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Domkirche

danh từ giống cái
/ˈdoːmˌkɪʁçə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Domkirchen · sinh cách: der Domkirche

die Domkirche nghĩa là nhà thờ chính tòa, đại giáo đường, nhà thờ lớn.

Nghĩa của Domkirche

Danh từ · giống cái

  1. Nhà thờ chính tòa, đại giáo đường, nhà thờ lớn.

Biến cách của Domkirche (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Domkirchedie Domkirchen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Domkircheder Domkirchen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Domkircheden Domkirchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Domkirchedie Domkirchen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Domkirche

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cathedral (church)

Câu hỏi thường gặp

Domkirche nghĩa là gì?

Domkirche (danh từ) nghĩa là nhà thờ chính tòa, đại giáo đường, nhà thờ lớn.

Domkirche là der, die hay das?

Domkirche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Domkirche); số nhiều: die Domkirchen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.