die Kathedrale
số nhiều: die Kathedralen · sinh cách: der Kathedrale
die Kathedrale nghĩa là nhà thờ chính tòa, đại giáo đường, nhà thờ lớn.
Nghĩa của Kathedrale
Danh từ · giống cái
- Nhà thờ chính tòa, đại giáo đường, nhà thờ lớn.
Biến cách của Kathedrale (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kathedrale | die Kathedralen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kathedrale | der Kathedralen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kathedrale | den Kathedralen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kathedrale | die Kathedralen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kathedrale
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cathedral
Câu hỏi thường gặp
Kathedrale nghĩa là gì?
Kathedrale (danh từ) nghĩa là nhà thờ chính tòa, đại giáo đường, nhà thờ lớn.
Kathedrale là der, die hay das?
Kathedrale là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kathedrale); số nhiều: die Kathedralen.