TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Doppelstaatsangehörigkeit

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Doppelstaatsangehörigkeiten · sinh cách: der Doppelstaatsangehörigkeit

die Doppelstaatsangehörigkeit nghĩa là quốc tịch kép.

Nghĩa của Doppelstaatsangehörigkeit

Danh từ · giống cái

  1. Quốc tịch kép.

Biến cách của Doppelstaatsangehörigkeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Doppelstaatsangehörigkeitdie Doppelstaatsangehörigkeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Doppelstaatsangehörigkeitder Doppelstaatsangehörigkeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Doppelstaatsangehörigkeitden Doppelstaatsangehörigkeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Doppelstaatsangehörigkeitdie Doppelstaatsangehörigkeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Doppelstaatsangehörigkeit

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dual citizenship

Câu hỏi thường gặp

Doppelstaatsangehörigkeit nghĩa là gì?

Doppelstaatsangehörigkeit (danh từ) nghĩa là quốc tịch kép.

Doppelstaatsangehörigkeit là der, die hay das?

Doppelstaatsangehörigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Doppelstaatsangehörigkeit); số nhiều: die Doppelstaatsangehörigkeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.