TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Doppelstaatsbürgerschaft

danh từ giống cái
[ˈdɔpl̩ˌʃtaːt͡sbʏʁɡɐʃaft] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Doppelstaatsbürgerschaften · sinh cách: der Doppelstaatsbürgerschaft

die Doppelstaatsbürgerschaft nghĩa là quốc tịch kép.

Nghĩa của Doppelstaatsbürgerschaft

Danh từ · giống cái

  1. Quốc tịch kép.

Biến cách của Doppelstaatsbürgerschaft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Doppelstaatsbürgerschaftdie Doppelstaatsbürgerschaften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Doppelstaatsbürgerschaftder Doppelstaatsbürgerschaften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Doppelstaatsbürgerschaftden Doppelstaatsbürgerschaften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Doppelstaatsbürgerschaftdie Doppelstaatsbürgerschaften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Doppelstaatsbürgerschaft

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dual citizenship

Câu hỏi thường gặp

Doppelstaatsbürgerschaft nghĩa là gì?

Doppelstaatsbürgerschaft (danh từ) nghĩa là quốc tịch kép.

Doppelstaatsbürgerschaft là der, die hay das?

Doppelstaatsbürgerschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Doppelstaatsbürgerschaft); số nhiều: die Doppelstaatsbürgerschaften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.