der Dosenöffner
sinh cách: des Dosenöffners
der Dosenöffner nghĩa là đồ khui hộp, đồ mở hộp.
Nghĩa của Dosenöffner
Danh từ · giống đực
- Đồ khui hộp, đồ mở hộp.
Biến cách của Dosenöffner (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Dosenöffner | die Dosenöffner |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Dosenöffners | der Dosenöffner |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Dosenöffner | den Dosenöffnern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Dosenöffner | die Dosenöffner |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Dosenöffner
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ can opener, tin opener (UK); something alleged to attract women sexually, a chick magnet
Câu hỏi thường gặp
Dosenöffner nghĩa là gì?
Dosenöffner (danh từ) nghĩa là đồ khui hộp, đồ mở hộp.
Dosenöffner là der, die hay das?
Dosenöffner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dosenöffner).