dringen
Nghĩa của dringen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to insist; to press; to ooze; to seep; to penetrate, to force one’s way
Chia động từ dringen
Hiện tại Präsens
- ich dringe
- du dringst
- er/sie/es dringt
- wir dringen
- ihr dringt
- sie/Sie dringen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich drang
- du drangst
- er/sie/es drang
- wir drangen
- ihr drangt
- sie/Sie drangen
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe / bin gedrungen
- du hast / bist gedrungen
- er/sie/es hat / ist gedrungen
- wir haben / sind gedrungen
- ihr habt / seid gedrungen
- sie/Sie haben / sind gedrungen
Tương lai Futur I
- ich werde dringen
- du wirst dringen
- er/sie/es wird dringen
- wir werden dringen
- ihr werdet dringen
- sie/Sie werden dringen
Giả định I Konjunktiv I
- ich dringe
- du dringest
- er/sie/es dringe
- wir dringen
- ihr dringet
- sie/Sie dringen
Mệnh lệnh Imperativ
- dring! (du)
- dringt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben/sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của dringen
Câu ví dụ với dringen
- Die Gruppe legt Eltern dringend nahe zu kontrollieren, was sich ihre Kinder bei Tiktok ansehen. Nhóm đó kêu gọi các bậc cha mẹ giám sát những nội dung mà con cái họ xem trên TikTok. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12312649
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ dringen ở thì hiện tại thế nào?
ich dringe, du dringst, er/sie/es dringt, wir dringen, ihr dringt, sie/Sie dringen. Phân từ II: gedrungen.