TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

dringen

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈdʁɪŋən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của dringen

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to insist; to press; to ooze; to seep; to penetrate, to force one’s way

Chia động từ dringen

Trợ động từ (Perfekt): haben / seinPhân từ II: gedrungenPhân từ I: dringend

Hiện tại Präsens

  • ich dringe
  • du dringst
  • er/sie/es dringt
  • wir dringen
  • ihr dringt
  • sie/Sie dringen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich drang
  • du drangst
  • er/sie/es drang
  • wir drangen
  • ihr drangt
  • sie/Sie drangen

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe / bin gedrungen
  • du hast / bist gedrungen
  • er/sie/es hat / ist gedrungen
  • wir haben / sind gedrungen
  • ihr habt / seid gedrungen
  • sie/Sie haben / sind gedrungen

Tương lai Futur I

  • ich werde dringen
  • du wirst dringen
  • er/sie/es wird dringen
  • wir werden dringen
  • ihr werdet dringen
  • sie/Sie werden dringen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich dringe
  • du dringest
  • er/sie/es dringe
  • wir dringen
  • ihr dringet
  • sie/Sie dringen

Mệnh lệnh Imperativ

  • dring! (du)
  • dringt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben/sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của dringen

Câu ví dụ với dringen

  • Die Gruppe legt Eltern dringend nahe zu kontrollieren, was sich ihre Kinder bei Tiktok ansehen. Nhóm đó kêu gọi các bậc cha mẹ giám sát những nội dung mà con cái họ xem trên TikTok. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12312649

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ dringen ở thì hiện tại thế nào?

ich dringe, du dringst, er/sie/es dringt, wir dringen, ihr dringt, sie/Sie dringen. Phân từ II: gedrungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.