der Drucktopf
số nhiều: die Drucktöpfe · sinh cách: des Drucktopfes
der Drucktopf nghĩa là nồi áp suất.
Nghĩa của Drucktopf
Danh từ · giống đực
- Nồi áp suất.
Biến cách của Drucktopf (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Drucktopf | die Drucktöpfe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Drucktopfes | der Drucktöpfe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Drucktopf | den Drucktöpfen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Drucktopf | die Drucktöpfe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Drucktopf
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pressure cooker
Câu hỏi thường gặp
Drucktopf nghĩa là gì?
Drucktopf (danh từ) nghĩa là nồi áp suất.
Drucktopf là der, die hay das?
Drucktopf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Drucktopf); số nhiều: die Drucktöpfe.