TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Dampfkochtopf

danh từ giống đực
[ˈdampfkɔχˌtɔpf] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dampfkochtöpfe · sinh cách: des Dampfkochtopfes

der Dampfkochtopf nghĩa là nồi áp suất.

Nghĩa của Dampfkochtopf

Danh từ · giống đực

  1. Nồi áp suất.

Biến cách của Dampfkochtopf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Dampfkochtopfdie Dampfkochtöpfe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dampfkochtopfesder Dampfkochtöpfe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dampfkochtopfden Dampfkochtöpfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Dampfkochtopfdie Dampfkochtöpfe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Dampfkochtopf

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pressure cooker

Câu hỏi thường gặp

Dampfkochtopf nghĩa là gì?

Dampfkochtopf (danh từ) nghĩa là nồi áp suất.

Dampfkochtopf là der, die hay das?

Dampfkochtopf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dampfkochtopf); số nhiều: die Dampfkochtöpfe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.