TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schnellkochtopf

danh từ giống đực
[ˈʃnɛlkɔχˌtɔpf] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schnellkochtöpfe · sinh cách: des Schnellkochtopfes

der Schnellkochtopf nghĩa là nồi áp suất.

Nghĩa của Schnellkochtopf

Danh từ · giống đực

  1. Nồi áp suất.

Biến cách của Schnellkochtopf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schnellkochtopfdie Schnellkochtöpfe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schnellkochtopfesder Schnellkochtöpfe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schnellkochtopfden Schnellkochtöpfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schnellkochtopfdie Schnellkochtöpfe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schnellkochtopf

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pressure cooker

Câu hỏi thường gặp

Schnellkochtopf nghĩa là gì?

Schnellkochtopf (danh từ) nghĩa là nồi áp suất.

Schnellkochtopf là der, die hay das?

Schnellkochtopf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schnellkochtopf); số nhiều: die Schnellkochtöpfe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.