TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der E-Book-Reader

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des E-Book-Readers

der E-Book-Reader nghĩa là máy đọc sách.

Nghĩa của E-Book-Reader

Danh từ · giống đực

  1. Máy đọc sách.

Biến cách của E-Book-Reader (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder E-Book-Readerdie E-Book-Reader
Sinh cách Genitiv — sở hữudes E-Book-Readersder E-Book-Reader
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem E-Book-Readerden E-Book-Readern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden E-Book-Readerdie E-Book-Reader

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với E-Book-Reader

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ e-reader

Câu hỏi thường gặp

E-Book-Reader nghĩa là gì?

E-Book-Reader (danh từ) nghĩa là máy đọc sách.

E-Book-Reader là der, die hay das?

E-Book-Reader là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der E-Book-Reader).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.