der E-Reader
danh từ giống đực
/ˈiːriːdɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des E-Readers
der E-Reader nghĩa là máy đọc sách.
Nghĩa của E-Reader
Danh từ · giống đực
- Máy đọc sách.
Biến cách của E-Reader (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der E-Reader | die E-Reader |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des E-Readers | der E-Reader |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem E-Reader | den E-Readern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den E-Reader | die E-Reader |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với E-Reader
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ e-reader
Câu hỏi thường gặp
E-Reader nghĩa là gì?
E-Reader (danh từ) nghĩa là máy đọc sách.
E-Reader là der, die hay das?
E-Reader là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der E-Reader).