die E-Zigarette
số nhiều: die E-Zigaretten · sinh cách: der E-Zigarette
die E-Zigarette nghĩa là thuốc lá điện tử.
Nghĩa của E-Zigarette
Danh từ · giống cái
- Thuốc lá điện tử.
Biến cách của E-Zigarette (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die E-Zigarette | die E-Zigaretten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der E-Zigarette | der E-Zigaretten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der E-Zigarette | den E-Zigaretten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die E-Zigarette | die E-Zigaretten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với E-Zigarette
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ e-cigarette
Câu hỏi thường gặp
E-Zigarette nghĩa là gì?
E-Zigarette (danh từ) nghĩa là thuốc lá điện tử.
E-Zigarette là der, die hay das?
E-Zigarette là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die E-Zigarette); số nhiều: die E-Zigaretten.