TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die/das elektronische Zigarette

danh từ giống cái hoặc trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die elektronische Zigaretten · sinh cách: der/des elektronischer Zigarette

die/das elektronische Zigarette nghĩa là thuốc lá điện tử.

Nghĩa của elektronische Zigarette

Danh từ · giống cái hoặc trung

  1. Thuốc lá điện tử.

Biến cách của elektronische Zigarette (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie/das elektronische Zigarettedie elektronische Zigaretten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder/des elektronischer Zigaretteder elektronischer Zigaretten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder/dem elektronischer Zigaretteden elektronischen Zigaretten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie/das elektronische Zigarettedie elektronische Zigaretten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với elektronische Zigarette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electronic cigarette

Câu hỏi thường gặp

elektronische Zigarette nghĩa là gì?

elektronische Zigarette (danh từ) nghĩa là thuốc lá điện tử.

elektronische Zigarette là der, die hay das?

elektronische Zigarette là danh từ giống cái hoặc trung, đi với mạo từ die/das (die/das elektronische Zigarette); số nhiều: die elektronische Zigaretten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.