TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

-eck

/ɛk/ giọng máy của trình duyệt

-eck nghĩa là giác.

Nghĩa của -eck

Hậu tố

  1. Giác.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với -eck

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với -eck

  • Biegen Sie an der nächsten Ecke links ab! Hãy rẽ trái ở góc phố tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #440125
  • Warum hat ein Fußballfeld vier Ecken? Tại sao sân bóng bầu dục lại có bốn góc? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2971484
  • Es ist direkt um die Ecke. Ngay quanh góc phố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4189791
  • Es ist gleich um die Ecke. Ngay quanh góc phố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9833369
  • Stell sie in die Ecke. Cho mấy cái đó vào trong góc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8728931
  • In die Ecke damit! Cho mấy cái đó vào trong góc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8730945

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hậu tố -gon
  • Danh từ synonym of Ecke f (“corner”)

Câu hỏi thường gặp

-eck nghĩa là gì?

-eck (hậu tố) nghĩa là giác.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.