TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Edelkastanie

danh từ giống cái
/ˈeːdl̩kasˌtaːni̯ə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Edelkastanien · sinh cách: der Edelkastanie

die Edelkastanie nghĩa là hạt dẻ.

Nghĩa của Edelkastanie

Danh từ · giống cái

  1. Hạt dẻ.

Biến cách của Edelkastanie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Edelkastaniedie Edelkastanien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Edelkastanieder Edelkastanien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Edelkastanieden Edelkastanien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Edelkastaniedie Edelkastanien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Edelkastanie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chestnut, sweet chestnut

Câu hỏi thường gặp

Edelkastanie nghĩa là gì?

Edelkastanie (danh từ) nghĩa là hạt dẻ.

Edelkastanie là der, die hay das?

Edelkastanie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Edelkastanie); số nhiều: die Edelkastanien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.