der Ehering
số nhiều: die Eheringe · sinh cách: des Eherings
der Ehering nghĩa là nhẫn cưới.
Nghĩa của Ehering
Danh từ · giống đực
- Nhẫn cưới.
Biến cách của Ehering (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Ehering | die Eheringe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Eherings | der Eheringe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ehering | den Eheringen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Ehering | die Eheringe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ehering
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wedding band, wedding ring
Câu hỏi thường gặp
Ehering nghĩa là gì?
Ehering (danh từ) nghĩa là nhẫn cưới.
Ehering là der, die hay das?
Ehering là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ehering); số nhiều: die Eheringe.