TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Trauring

danh từ giống đực
/ˈtʁaʊ̯ʁɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Trauringe · sinh cách: des Traurings

der Trauring nghĩa là nhẫn cưới.

Nghĩa của Trauring

Danh từ · giống đực

  1. Nhẫn cưới.

Biến cách của Trauring (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Trauringdie Trauringe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Trauringsder Trauringe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Trauringden Trauringen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Trauringdie Trauringe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Trauring

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wedding band, wedding ring

Câu hỏi thường gặp

Trauring nghĩa là gì?

Trauring (danh từ) nghĩa là nhẫn cưới.

Trauring là der, die hay das?

Trauring là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Trauring); số nhiều: die Trauringe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.