der Trauring
số nhiều: die Trauringe · sinh cách: des Traurings
der Trauring nghĩa là nhẫn cưới.
Nghĩa của Trauring
Danh từ · giống đực
- Nhẫn cưới.
Biến cách của Trauring (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Trauring | die Trauringe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Traurings | der Trauringe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Trauring | den Trauringen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Trauring | die Trauringe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Trauring
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wedding band, wedding ring
Câu hỏi thường gặp
Trauring nghĩa là gì?
Trauring (danh từ) nghĩa là nhẫn cưới.
Trauring là der, die hay das?
Trauring là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Trauring); số nhiều: die Trauringe.