TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Eidam

danh từ giống đực
/ˈaɪ̯dam/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Eidame · sinh cách: des Eidams

der Eidam nghĩa là rể, con rể.

Nghĩa của Eidam

Danh từ · giống đực

  1. Rể, con rể.

Biến cách của Eidam (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Eidamdie Eidame
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Eidamsder Eidame
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Eidamden Eidamen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Eidamdie Eidame

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Eidam

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ son-in-law

Câu hỏi thường gặp

Eidam nghĩa là gì?

Eidam (danh từ) nghĩa là rể, con rể.

Eidam là der, die hay das?

Eidam là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Eidam); số nhiều: die Eidame.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.