der Eidam
số nhiều: die Eidame · sinh cách: des Eidams
der Eidam nghĩa là rể, con rể.
Nghĩa của Eidam
Danh từ · giống đực
- Rể, con rể.
Biến cách của Eidam (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Eidam | die Eidame |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Eidams | der Eidame |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Eidam | den Eidamen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Eidam | die Eidame |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Eidam
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ son-in-law
Câu hỏi thường gặp
Eidam nghĩa là gì?
Eidam (danh từ) nghĩa là rể, con rể.
Eidam là der, die hay das?
Eidam là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Eidam); số nhiều: die Eidame.