TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Tochtermann

danh từ giống đực
/ˈtɔxtɐˌman/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tochtermänner · sinh cách: des Tochtermannes

der Tochtermann nghĩa là rể, con rể.

Nghĩa của Tochtermann

Danh từ · giống đực

  1. Rể, con rể.

Biến cách của Tochtermann (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Tochtermanndie Tochtermänner
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tochtermannesder Tochtermänner
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tochtermannden Tochtermännern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Tochtermanndie Tochtermänner

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Tochtermann

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ son-in-law

Câu hỏi thường gặp

Tochtermann nghĩa là gì?

Tochtermann (danh từ) nghĩa là rể, con rể.

Tochtermann là der, die hay das?

Tochtermann là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tochtermann); số nhiều: die Tochtermänner.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.