TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Eid

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/aɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Eide · sinh cách: des Eides

der Eid nghĩa là lời tuyên thệ, lời thề.

Nghĩa của Eid

Danh từ · giống đực

  1. Lời tuyên thệ, lời thề.

Biến cách của Eid (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Eiddie Eide
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Eidesder Eide
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Eidden Eiden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Eiddie Eide

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Eid

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oath

Câu hỏi thường gặp

Eid nghĩa là gì?

Eid (danh từ) nghĩa là lời tuyên thệ, lời thề.

Eid là der, die hay das?

Eid là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Eid); số nhiều: die Eide.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.