der Eid
số nhiều: die Eide · sinh cách: des Eides
der Eid nghĩa là lời tuyên thệ, lời thề.
Nghĩa của Eid
Danh từ · giống đực
- Lời tuyên thệ, lời thề.
Biến cách của Eid (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Eid | die Eide |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Eides | der Eide |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Eid | den Eiden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Eid | die Eide |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Eid
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oath
Câu hỏi thường gặp
Eid nghĩa là gì?
Eid (danh từ) nghĩa là lời tuyên thệ, lời thề.
Eid là der, die hay das?
Eid là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Eid); số nhiều: die Eide.