TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gelübde

danh từ giống trung
/ɡəˈlʏb.də/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Gelübdes

das Gelübde nghĩa là lời thề, lời nguyền.

Nghĩa của Gelübde

Danh từ · giống trung

  1. Lời thề, lời nguyền.

Biến cách của Gelübde (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gelübdedie Gelübde
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gelübdesder Gelübde
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gelübdeden Gelübden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gelübdedie Gelübde

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gelübde

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oath; vow (solemn promise to act in a specified manner)

Câu hỏi thường gặp

Gelübde nghĩa là gì?

Gelübde (danh từ) nghĩa là lời thề, lời nguyền.

Gelübde là der, die hay das?

Gelübde là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gelübde).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.