TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

einhundert

/ˈaɪ̯nˌhʊndɐt/ giọng máy của trình duyệt

einhundert nghĩa là một trăm, trăm.

Nghĩa của einhundert

Số từ

  1. Một trăm, trăm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với einhundert

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ one hundred

Câu hỏi thường gặp

einhundert nghĩa là gì?

einhundert (số từ) nghĩa là một trăm, trăm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.