einig
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈaɪ̯nɪç/ giọng máy của trình duyệt
einig nghĩa là thống nhất, nhất trí.
Nghĩa của einig
Tính từ
- Thống nhất, nhất trí (sich einig sein — đồng ý với nhau) (biên soạn)
Họ từ của einig
Câu ví dụ với einig
- Ich habe über zwei Stunden gebraucht, um einige Seiten Englisch zu übersetzen. Tôi tốn hơn hai tiếng để dịch vài trang tiếng Anh.Tatoeba #421
- Wir waren uns einig. Chúng tôi nhất trí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4942978
- Alle waren sich einig. Mọi người đều đồng ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4942982
- Du hast nur einige Rechtschreibfehler gemacht. Bạn mắc có vài lỗi chính tả thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #735073
- Auf dem See waren einige Boote. Có vài chiếc thuyền trên hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #777487
- Sie haben nur einige Rechtschreibfehler gemacht. Bạn mắc có vài lỗi chính tả thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #823105
- Ihr habt nur einige Rechtschreibfehler gemacht. Bạn mắc có vài lỗi chính tả thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #823106
- Akiko hat einige Freunde in Frankreich. Akiko có vài người bạn ở Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #916887
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ some, a few, plenty
- Tính từ united; agreed, in agreement; single, only
Câu hỏi thường gặp
einig nghĩa là gì?
einig (tính từ) nghĩa là thống nhất, nhất trí.