TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Einkäufer

danh từ giống đực
/ˈaɪ̯nˌkɔɪ̯fɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Einkäufers

der Einkäufer nghĩa là người mua, khách mua.

Nghĩa của Einkäufer

Danh từ · giống đực

  1. Người mua, khách mua.

Biến cách của Einkäufer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Einkäuferdie Einkäufer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Einkäufersder Einkäufer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Einkäuferden Einkäufern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Einkäuferdie Einkäufer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Einkäufer

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agent noun of einkaufen; buyer, purchaser, purchasing agent (occupation)

Câu hỏi thường gặp

Einkäufer nghĩa là gì?

Einkäufer (danh từ) nghĩa là người mua, khách mua.

Einkäufer là der, die hay das?

Einkäufer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Einkäufer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.