TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Einsiedler

danh từ giống đực
[ˈaɪ̯nˌziːdlɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Einsiedlers

der Einsiedler nghĩa là nhà ẩn dật, ẩn sĩ.

Nghĩa của Einsiedler

Danh từ · giống đực

  1. Nhà ẩn dật, ẩn sĩ.

Biến cách của Einsiedler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Einsiedlerdie Einsiedler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Einsiedlersder Einsiedler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Einsiedlerden Einsiedlern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Einsiedlerdie Einsiedler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Einsiedler

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hermit

Câu hỏi thường gặp

Einsiedler nghĩa là gì?

Einsiedler (danh từ) nghĩa là nhà ẩn dật, ẩn sĩ.

Einsiedler là der, die hay das?

Einsiedler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Einsiedler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.