der Eremit
số nhiều: die Eremiten · sinh cách: des Eremiten
der Eremit nghĩa là nhà ẩn dật, ẩn sĩ.
Nghĩa của Eremit
Danh từ · giống đực
- Nhà ẩn dật, ẩn sĩ.
Biến cách của Eremit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Eremit | die Eremiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Eremiten | der Eremiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Eremiten | den Eremiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Eremiten | die Eremiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Eremit
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hermit
Câu hỏi thường gặp
Eremit nghĩa là gì?
Eremit (danh từ) nghĩa là nhà ẩn dật, ẩn sĩ.
Eremit là der, die hay das?
Eremit là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Eremit); số nhiều: die Eremiten.