TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Eremit

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Eremiten · sinh cách: des Eremiten

der Eremit nghĩa là nhà ẩn dật, ẩn sĩ.

Nghĩa của Eremit

Danh từ · giống đực

  1. Nhà ẩn dật, ẩn sĩ.

Biến cách của Eremit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Eremitdie Eremiten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Eremitender Eremiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Eremitenden Eremiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Eremitendie Eremiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Eremit

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hermit

Câu hỏi thường gặp

Eremit nghĩa là gì?

Eremit (danh từ) nghĩa là nhà ẩn dật, ẩn sĩ.

Eremit là der, die hay das?

Eremit là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Eremit); số nhiều: die Eremiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.