der Klausner
sinh cách: des Klausners
der Klausner nghĩa là nhà ẩn dật, ẩn sĩ.
Nghĩa của Klausner
Danh từ · giống đực
- Nhà ẩn dật, ẩn sĩ.
Biến cách của Klausner (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Klausner | die Klausner |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Klausners | der Klausner |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Klausner | den Klausnern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Klausner | die Klausner |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Klausner
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hermit
Câu hỏi thường gặp
Klausner nghĩa là gì?
Klausner (danh từ) nghĩa là nhà ẩn dật, ẩn sĩ.
Klausner là der, die hay das?
Klausner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Klausner).