TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Elfmeter

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Elfmeters

der Elfmeter nghĩa là đá phạt, đá phạt đền, phạt đền.

Nghĩa của Elfmeter

Danh từ · giống đực

  1. Đá phạt, đá phạt đền, phạt đền.

Biến cách của Elfmeter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Elfmeterdie Elfmeter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Elfmetersder Elfmeter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Elfmeterden Elfmetern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Elfmeterdie Elfmeter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Elfmeter

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ penalty kick

Câu hỏi thường gặp

Elfmeter nghĩa là gì?

Elfmeter (danh từ) nghĩa là đá phạt, đá phạt đền, phạt đền.

Elfmeter là der, die hay das?

Elfmeter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Elfmeter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.