der Elfmeter
sinh cách: des Elfmeters
der Elfmeter nghĩa là đá phạt, đá phạt đền, phạt đền.
Nghĩa của Elfmeter
Danh từ · giống đực
- Đá phạt, đá phạt đền, phạt đền.
Biến cách của Elfmeter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Elfmeter | die Elfmeter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Elfmeters | der Elfmeter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Elfmeter | den Elfmetern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Elfmeter | die Elfmeter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Elfmeter
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ penalty kick
Câu hỏi thường gặp
Elfmeter nghĩa là gì?
Elfmeter (danh từ) nghĩa là đá phạt, đá phạt đền, phạt đền.
Elfmeter là der, die hay das?
Elfmeter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Elfmeter).